direct loan

Học thuật
Thân thiện
direct loan

A bank provides a direct loan to a small business owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món nợ trực tiếp: Một khoản vay được cấp trực tiếp từ người cho vay (thường một tổ chức tài chính như ngân hàng) đến người đi vay không thông qua bất kỳ bên trung gian hay đại thứ ba nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The student received a direct loan from the government to pay for tuition. (Sinh viên nhận được một món nợ trực tiếp từ chính phủ để trả học phí.)
    • For small businesses, securing a direct loan from a bank can be challenging. (Đối với các doanh nghiệp nhỏ, việc đảm bảo một món nợ trực tiếp từ ngân hàng có thể một thách thức.)
    • Compared to a broker-assisted loan, a direct loan often involves less paperwork. (So với một khoản vay sự hỗ trợ của môi giới, một món nợ trực tiếp thường liên quan đến ít thủ tục giấy tờ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure/obtain a direct loan": đảm bảo/đạt được một món nợ trực tiếp.

    • The company aims to secure a direct loan for its expansion project. (Công ty nhắm tới việc đảm bảo một món nợ trực tiếp cho dự án mở rộng của mình.)
  • "government direct loan": món nợ trực tiếp của chính phủ.

    • The federal direct loan program helps students finance their education. (Chương trình món nợ trực tiếp liên bang giúp sinh viên tài trợ cho việc học của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct lending (n): hoạt động cho vay trực tiếp.

    • The bank specializes in direct lending to consumers. (Ngân hàng chuyên về hoạt động cho vay trực tiếp cho người tiêu dùng.)
  • Direct lender (n): người/tổ chức cho vay trực tiếp.

    • It is safer to borrow from a reputable direct lender. (Việc vay từ một tổ chức cho vay trực tiếp uy tín thì an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight loan: khoản vay thông thường (nhấn mạnh vào điều khoản đơn giản, không phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Brokered loan: khoản vay qua môi giới (khoản vay được sắp xếp thông qua một bên trung gian).
  • Indirect loan: món nợ gián tiếp (khoản vay sự tham gia của bên thứ ba, như nhà bán lẻ hợp tác với ngân hàng).
direct loan

A bank provides a direct loan to a small business owner.

Noun
  1. món nợ trực tiếp